Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV

Lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV là gì?

Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV
Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV
Lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV là đăng ký một gói HomeTV tích hợp đường truyền Internet gia đình với dịch vụ MyTV trên ứng dụng. Thay vì đăng ký riêng Internet rồi mua thêm một dịch vụ giải trí, khách hàng có thể chọn gói theo tốc độ, nhu cầu phủ WiFi và nội dung MyTV mong muốn.
Nhóm HomeTV phù hợp với gia đình có Smart TV, điện thoại, máy tính bảng hoặc muốn xem truyền hình trên nhiều thiết bị có kết nối Internet. Người dùng có thể sử dụng MyTV App theo chính sách gói, đồng thời dùng đường truyền cho học tập, làm việc, gọi video, xem nội dung trực tuyến và các thiết bị thông minh trong nhà.
Điểm cần phân biệt là HomeTV không phải lúc nào cũng bao gồm đầu thu STB. Theo bảng giá được cung cấp, thành phần mặc định là MyTV App. Nếu khách hàng cần STB, chi phí add-on tham khảo là 50.000đ/STB/tháng theo chính sách thiết bị tương ứng. Vì vậy, không nên quảng cáo rằng mọi gói HomeTV đều “đã bao gồm đầu thu” khi chưa có xác nhận riêng.

Bảng giá lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV tại Đà Nẵng

HomeTV không Mesh

Gói cước
Tốc độ
Thành phần MyTV
Giá tham khảo/tháng
HomeTV 1
300 Mbps
MyTV App, chọn Flexi2/Film/Film+; có thể chuyển về Flex1 theo chính sách
215.000đ
HomeTV 2
500ULM
MyTV App
240.000đ
HomeTV 3
1 Gbps
MyTV App
310.000đ
HomeTV 1 là lựa chọn phù hợp với gia đình có nhu cầu Internet và truyền hình ở mức cơ bản. Tốc độ 300 Mbps có thể đáp ứng Smart TV, điện thoại, máy tính và các thiết bị gia đình trong mặt bằng vừa phải. Khách hàng nên kiểm tra vị trí đặt modem nếu căn hộ có nhiều phòng hoặc có tường chắn.
HomeTV 2 có tốc độ 500ULM, phù hợp với gia đình có nhiều thiết bị hoạt động đồng thời. Ngoài Smart TV, gia đình có thể sử dụng thêm máy tính làm việc, điện thoại, camera hoặc thiết bị IoT. Tốc độ thực tế trên từng thiết bị còn phụ thuộc chuẩn WiFi, khoảng cách, vật cản và số kết nối cùng lúc.
HomeTV 3 có tốc độ 1 Gbps, phù hợp với gia đình nhiều người dùng, thường xuyên xem nội dung độ phân giải cao, tải tệp lớn hoặc cần băng thông rộng. Gói tốc độ cao không tự động bảo đảm WiFi ở mọi vị trí đạt cùng một mức; thiết bị đầu cuối và cách bố trí mạng vẫn rất quan trọng.

HomeTV có Mesh Dành cho khách hàng có nhà cao tầng, diện tích lớn :

Gói cước cho căn hộ và khách sạn, Homestay

Gói cước
Tốc độ
Thiết bị đi kèm
Giá tham khảo/tháng
HomeTV 1 Mesh
300 Mbps
01 Mesh 6
230.000đ
HomeTV 2 Mesh
500ULM
01 Mesh 6
250.000đ
HomeTV 2 – 2 Mesh
500ULM
02 Mesh 6
265.000đ
HomeTV 3 Mesh
1 Gbps
01 Mesh 6
330.000đ
HomeTV 3 – 2 Mesh
1 Gbps
02 Mesh 6
355.000đ
Mesh phù hợp với nhà nhiều tầng, mặt bằng dài hoặc căn hộ có phòng ở xa modem. Thiết bị Mesh 6 giúp mở rộng vùng phủ và hỗ trợ chuyển vùng thuận tiện hơn trong hệ thống. Tuy nhiên, node phụ cần được đặt ở nơi vẫn nhận được tín hiệu đủ tốt từ thiết bị chính; đặt node ở vùng mất hoàn toàn tín hiệu có thể làm hiệu suất giảm.
HomeTV 1 Mesh phù hợp với căn hộ nhỏ hoặc nhà có một khu vực bị yếu sóng. HomeTV 2 Mesh và HomeTV 2 – 2 Mesh phù hợp hơn với gia đình có nhiều thiết bị và cần phủ Internet kèm truyền hình ở nhiều phòng. HomeTV 3 Mesh và HomeTV 3 – 2 Mesh dành cho nhu cầu tốc độ cao kết hợp vùng phủ rộng. Sử dụng công nghệ Xgspon của VNPT nâng cao thêm được tốc độ tải và lướt web nhanh chóng, cũng như các dịch vụ khác được nhanh và ổn định
Lắp Internet và truyền hình mytv
Các gói truyền hình cơ bản

HomeTV VIP và MyTV VIP App

HomeTV VIP là nhóm gói dành cho khách hàng muốn sử dụng MyTV VIP App thay vì gói MyTV thông thường. Theo bảng giá được cung cấp, các lựa chọn gồm:
Gói
Tốc độ
Mesh
Thành phần
Giá tham khảo/tháng
HomeTV VIP1 không Mesh
300 Mbps
Không
MyTV VIP App
240.000đ
HomeTV VIP1 Mesh
300 Mbps
01 Mesh 6
MyTV VIP App
270.000đ
HomeTV VIP3 Mesh
500ULM
01 Mesh 6
MyTV VIP App
360.000đ
HomeTV VIP1 không Mesh phù hợp với gia đình có mặt bằng vừa phải và muốn dùng MyTV VIP App. Nếu nhà có khu vực WiFi yếu, HomeTV VIP1 Mesh có thể là phương án đáng cân nhắc. HomeTV VIP3 Mesh phù hợp với gia đình cần tốc độ 500ULM, một thiết bị Mesh và nội dung VIP.
Quyền lợi nội dung có thể thay đổi theo chính sách MyTV. Khi tư vấn, nên ghi đúng tên gói và thành phần được xác nhận, không tự mở rộng thành cam kết về số kênh, kho phim hoặc nội dung thể thao nếu chưa có tài liệu hiện hành.

MyTV App dùng được trên những thiết bị nào?

MyTV App được thiết kế để sử dụng trên thiết bị có hỗ trợ ứng dụng theo chính sách dịch vụ, chẳng hạn Smart TV, điện thoại hoặc máy tính bảng tương thích. Trải nghiệm xem phụ thuộc hệ điều hành, phiên bản ứng dụng, chất lượng Internet, độ phân giải màn hình và khả năng của thiết bị.
Trên Smart TV, người dùng có thể cài ứng dụng, đăng nhập và xem nội dung ngay trên màn hình lớn nếu mẫu TV hỗ trợ. Trên điện thoại hoặc máy tính bảng, ứng dụng phù hợp với nhu cầu xem khi ở phòng khác hoặc khi không muốn sử dụng TV. Khách hàng nên kiểm tra danh sách thiết bị tương thích trước khi đăng ký nếu đang sử dụng mẫu TV cũ.
Nếu gia đình muốn xem trên TV không hỗ trợ ứng dụng, có thể hỏi thêm về STB. Theo bảng giá nguồn, STB là add-on tham khảo 50.000đ/STB/tháng theo chính sách thiết bị tương ứng. Khoản này cần được xác nhận riêng, không mặc định gộp vào giá HomeTV.
Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV
Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV

HomeTV có bao nhiêu thiết bị được đăng nhập?

Số thiết bị đăng nhập, số thiết bị xem đồng thời và cách quản lý tài khoản phụ thuộc chính sách MyTV tại thời điểm sử dụng. Bài viết không nên tự đưa ra một con số cố định nếu chưa có tài liệu xác nhận cho từng gói.
Khi đăng ký, khách hàng nên hỏi bốn nội dung: tài khoản được đăng nhập trên bao nhiêu thiết bị, có giới hạn xem đồng thời hay không, có thể đăng xuất thiết bị cũ từ xa không và cách xử lý khi đổi Smart TV hoặc điện thoại. Những thông tin này đặc biệt quan trọng với gia đình có nhiều thành viên.
Nên sử dụng tài khoản đúng người, đặt mật khẩu riêng và tránh chia sẻ công khai. Nếu đổi người quản lý hoặc bán thiết bị, hãy đăng xuất tài khoản MyTV trước khi bàn giao. Việc quản lý tài khoản tốt giúp hạn chế lỗi phát sinh và bảo vệ lịch sử sử dụng.

Nên lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV hay MyTV đơn lẻ?

MyTV đơn lẻ phù hợp với khách hàng đã có đường truyền Internet ổn định và chỉ muốn đăng ký nội dung truyền hình. Theo bảng giá được cung cấp, một số gói tham khảo gồm:
Gói MyTV đơn lẻ
Giá tham khảo/tháng
Nội dung chính theo bảng nguồn
MyTV Flexi 2
65.000đ
146 kênh, SCTV, quốc tế, Galaxy cao cấp, VOD có quảng cáo
MyTV Film
65.000đ
117 kênh, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
MyTV Film+
65.000đ
125 kênh, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
MyTV VIP
95.000đ
168 kênh, VTVcab, SCTV, SPOTV, Galaxy VIP, VOD không quảng cáo
HomeTV phù hợp hơn với khách hàng cần đăng ký Internet mới và muốn gộp đường truyền với MyTV. MyTV đơn lẻ phù hợp hơn với khách hàng đã có Internet, không muốn đổi gói mạng hoặc chỉ cần bổ sung nội dung giải trí.
Khi so sánh, không chỉ nhìn vào giá tháng. HomeTV có cả thành phần Internet, còn MyTV đơn lẻ chủ yếu là dịch vụ nội dung. Nếu lấy giá MyTV đơn lẻ so với toàn bộ HomeTV, khách hàng có thể hiểu sai sự khác nhau giữa hai sản phẩm.
Các add-on nội dung MyTV trong bảng nguồn gồm VTVcab 20.000đ, SCTV 20.000đ, Danet 55.000đ, Galaxy VIP 22.000đ, HBO GO 50.000đ, Eloplay 22.000đ và Tắt quảng cáo 20.000đ/tháng. Quyền lợi và điều kiện từng add-on cần được xác nhận trước khi truyền thông trên website.

HomeTV khác Home Combo như thế nào?

HomeTV tập trung vào hai thành phần chính là Internet gia đình và MyTV. Đây là lựa chọn phù hợp khi nhu cầu nổi bật của khách hàng là WiFi cùng truyền hình.
Home Combo hoặc các gói đa dịch vụ có thể bao gồm thêm thoại nhóm, di động hoặc quyền lợi thành viên. Theo bảng dữ liệu sản phẩm, Home Sành 2 và Home Đỉnh là các gói đa dịch vụ riêng, không nên gộp toàn bộ vào trang HomeTV nếu chưa giải thích rõ thành phần.
Khách hàng nên chọn HomeTV khi muốn đơn giản hóa nhu cầu Internet và giải trí tại nhà. Nếu muốn kết hợp Internet, di động, thoại nhóm và MyTV, hãy tham khảo landing page Home Combo riêng. Việc tách nhóm giúp bảng giá dễ đọc và tránh đăng ký nhầm sản phẩm.

Phí hòa mạng và điều kiện đăng ký

Theo bảng giá cá nhân được cung cấp, khách hàng thông thường đăng ký mới dịch vụ đơn lẻ hoặc tích hợp có thể phát sinh phí hòa mạng 300.000đ/thuê bao, đã gồm VAT trong điều kiện tương ứng. Một số khách hàng hiện hữu chuyển đổi, di chuyển hoặc khôi phục có thể áp dụng điều kiện khác.
Khách hàng thuê trọ, chung cư mini, sinh viên hoặc kinh doanh tại địa điểm thuê có thể phải đóng trước tối thiểu sáu tháng theo điều kiện sản phẩm. Đây là thông tin cần tư vấn theo hồ sơ, không nên biến thành một mức áp dụng cho mọi khách hàng. Lắp mạng vnpt tại Thanh Khê
Trước khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu xác nhận rõ:
– Tốc độ Internet và số lượng Mesh đi kèm.
– Gói nội dung MyTV App được chọn.
– Có cần STB hay không và phí STB nếu có.
– Phí hòa mạng, thời hạn thanh toán trước và điều kiện địa chỉ.
– Cách gia hạn, nâng cấp, chuyển địa điểm hoặc đổi thiết bị.
– Thời điểm bắt đầu tính cước Internet và dịch vụ nội dung.

Chọn gói Internet kèm MyTV nào cho gia đình?

Căn hộ nhỏ, nhu cầu cơ bản

HomeTV 1 không Mesh là lựa chọn có thể cân nhắc nếu modem đặt ở vị trí trung tâm và gia đình dùng Internet trên số lượng thiết bị vừa phải. Nếu có một phòng bị yếu sóng, HomeTV 1 Mesh giúp giải quyết phạm vi phủ tốt hơn.

Gia đình nhiều người, nhiều thiết bị

HomeTV 2 hoặc HomeTV 2 Mesh phù hợp với gia đình có nhiều điện thoại, máy tính, Smart TV và thiết bị IoT. Nếu nhà dài hoặc có nhiều khu vực cần kết nối, HomeTV 2 – 2 Mesh có thể phù hợp hơn một node.

Gia đình cần tốc độ cao

HomeTV 3 hoặc HomeTV 3 Mesh phù hợp với nhà có nhiều người xem, làm việc từ xa, tải tệp và sử dụng nhiều thiết bị đồng thời. Tuy nhiên, hãy kiểm tra thiết bị đầu cuối nếu muốn tận dụng tốc độ 1 Gbps.

Gia đình thích nội dung VIP

HomeTV VIP1 không Mesh hoặc HomeTV VIP1 Mesh phù hợp với khách hàng muốn dùng MyTV VIP App ở tốc độ 300 Mbps. HomeTV VIP3 Mesh dành cho nhu cầu tốc độ 500ULM và một Mesh 6.

Quy trình lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV

Bước 1: Gửi địa chỉ lắp đặt

Khách hàng cung cấp địa chỉ, loại hình nhà ở, số tầng và khu vực đặt Smart TV. Địa chỉ cụ thể giúp kiểm tra hạ tầng và điều kiện triển khai chính xác hơn.

Bước 2: Mô tả nhu cầu Internet và truyền hình

Hãy cho biết số người dùng, số TV, số thiết bị, diện tích nhà, nhu cầu Mesh, gói nội dung mong muốn và có cần STB hay không.

Bước 3: Chọn HomeTV hoặc HomeTV VIP

Nhân viên tư vấn tốc độ 300 Mbps, 500ULM hoặc 1 Gbps; đồng thời xác nhận số Mesh, MyTV App và các khoản phí đi kèm.

Bước 4: Kiểm tra hạ tầng và ký hợp đồng

Chỉ ký sau khi đã xác nhận giá tháng, phí hòa mạng, thiết bị, thời hạn thanh toán và điều kiện áp dụng.

Bước 5: Cài đặt và nghiệm thu

Sau khi lắp, kiểm tra tốc độ, vùng phủ WiFi, ứng dụng MyTV trên thiết bị, tài khoản đăng nhập và nội dung theo gói đã đăng ký.

Câu hỏi thường gặp khi lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV

HomeTV 1 giá bao nhiêu?

HomeTV 1 có tốc độ 300 Mbps, đi kèm MyTV App và giá tham khảo 215.000đ/tháng. Phiên bản HomeTV 1 Mesh có một Mesh 6 và giá tham khảo 230.000đ/tháng.

HomeTV 2 có Mesh không?

Có HomeTV 2 không Mesh giá tham khảo 240.000đ/tháng, HomeTV 2 Mesh giá 250.000đ/tháng và HomeTV 2 – 2 Mesh giá 265.000đ/tháng.

HomeTV 3 phù hợp với ai?

HomeTV 3 có tốc độ 1 Gbps, phù hợp với gia đình nhiều người dùng hoặc cần băng thông cao. Giá tham khảo không Mesh là 310.000đ/tháng.

HomeTV có đầu thu không?

Thành phần mặc định theo bảng giá là MyTV App. Nếu cần STB, khách hàng phải hỏi thêm về add-on STB 50.000đ/STB/tháng theo chính sách thiết bị.

Có thể xem MyTV trên Smart TV không?

Có thể sử dụng trên Smart TV tương thích với ứng dụng. Khách hàng nên kiểm tra model TV và phiên bản hệ điều hành trước khi đăng ký.

HomeTV và MyTV đơn lẻ khác nhau thế nào?

HomeTV gồm Internet và MyTV trong một gói. MyTV đơn lẻ chủ yếu dành cho khách hàng đã có Internet và chỉ muốn đăng ký thêm nội dung truyền hình.

HomeTV VIP là gì?

HomeTV VIP là nhóm gói Internet kết hợp MyTV VIP App, gồm HomeTV VIP1 không Mesh, HomeTV VIP1 Mesh và HomeTV VIP3 Mesh theo bảng giá tham khảo.

Đăng ký Internet kèm MyTV tại Đà Nẵng ở đâu?

Khách hàng gọi ngay số tổng đài VNPT Đà Nẵng 0888108036, cung cấp địa chỉ và nhu cầu sử dụng để được kiểm tra hạ tầng, giá cước và điều kiện đăng ký.
Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV
Lắp Internet VNPT và Truyền Hình MyTV

Kết luận

Lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV tại Đà Nẵng là lựa chọn phù hợp cho gia đình muốn kết hợp đường truyền Internet và giải trí truyền hình trong một gói. Lắp internet VNPT tại Hải Châu
HomeTV 1, HomeTV 2 và HomeTV 3 đáp ứng các mức tốc độ khác nhau; phiên bản Mesh phù hợp với nhà nhiều tầng hoặc khu vực cần mở rộng WiFi. HomeTV VIP dành cho khách hàng muốn sử dụng MyTV VIP App.
Nếu đã có Internet và chỉ cần nội dung truyền hình, MyTV đơn lẻ có thể là phương án phù hợp hơn. Nếu cần thêm di động, thoại nhóm hoặc quyền lợi đa dịch vụ, khách hàng nên tham khảo Home Combo riêng thay vì gộp vào bài HomeTV.
Trước khi đăng ký, hãy xác nhận tốc độ, thiết bị Mesh, MyTV App, STB, phí hòa mạng và điều kiện thanh toán.
Gọi Ngay Số điện thoại tổng đài VNPT Tại Đà Nẵng 0812102777 để được tư vấn lắp Internet VNPT và truyền hình MyTV tại Đà Nẵng.
Contact Me on Zalo
0812102777