Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp tại Đà Nẵng: giá và cách chọn

Doanh nghiệp cần chọn Internet theo cách vận hành thực tế: số nhân viên và thiết bị, ứng dụng đang sử dụng. Cần xem xét nhu cầu IP tĩnh, kết nối VPN/máy chủ, vùng phủ WiFi, và mức độ ảnh hưởng nếu mất kết nối.
Vì vậy, khi tìm gói cước Internet doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng, không nên chỉ so sánh con số Mbps. Cũng không nên chọn gói có giá thấp nhất.
VNPT có nhiều nhóm cước trong bảng tham khảo, gồm FiberS/FiberWifi, FiberIoT/FiberXtra, Fiber Premium và FiberM đa phiên. Hãy xét kỹ nhu cầu trước khi ký hợp đồng với Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng.
Cần báo giá cho công ty/văn phòng? Gửi địa chỉ lắp đặt, số lượng nhân viên, ứng dụng sử dụng và yêu cầu IP tĩnh đến hotline/Zalo 0812102777 để kiểm tra hạ tầng. Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng
Mục lục
– Fiber Premium cho nhu cầu chuyên sâu
– FiberM đa phiên
– IP tĩnh, hòa mạng và khảo sát hạ tầng
– Quy trình đăng ký
– Câu hỏi thường gặp
Nhóm FiberS và FiberWifi
Nhóm FiberS cung cấp các lựa chọn tốc độ trong nước 500 Mbps, 800 Mbps và 1.000 Mbps. Theo bảng, nhóm FiberS/FiberWifi không bán IP tĩnh. Các gói FiberWifi có cấu hình Mesh đi kèm; số lượng và loại thiết bị khác nhau theo gói.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Tốc độ quốc tế ghi trong bảng
|
Mesh ghi trong bảng
|
Giá tháng tham khảo
|
|
FiberS1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
Không có
|
418.000đ
|
|
FiberS2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
Không có
|
660.000đ
|
|
FiberS3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
Không có
|
814.000đ
|
|
FiberWifi1
|
500 Mbps
|
2 Mbps
|
2 Mesh 5 hoặc 1 Mesh 6
|
473.000đ
|
|
FiberWifi2
|
800 Mbps
|
6 Mbps
|
3 Mesh 5 hoặc 2 Mesh 6
|
748.000đ
|
|
FiberWifi3
|
1.000 Mbps
|
12 Mbps
|
3 Mesh 5 hoặc 2 Mesh 6
|
902.000đ
|
Các gói này có thể được cân nhắc khi doanh nghiệp cần kết nối Internet. Hãy chú ý đến vùng phủ WiFi theo cấu hình được ghi trong bảng.
Nếu công ty yêu cầu IP tĩnh để dùng VPN, truy cập máy chủ hoặc cấu hình hệ thống từ xa, hãy xem nhóm FiberXtra/Fiber Premium và xác nhận thông số trước khi chọn.
Bảng doanh nghiệp ghi các mức giá FiberS/FiberWifi đã gồm VAT. Hãy xác nhận tổng thanh toán, loại Mesh bàn giao và chính sách tại địa chỉ của doanh nghiệp trước khi quyết định sử dụng Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng.
Nhóm FiberIoT và FiberXtra
FiberIoT và FiberXtra có nhiều lựa chọn tốc độ cũng như cấu hình IP. Từ FiberXtra2, bảng bắt đầu ghi IP WAN tĩnh; các gói từ FiberXtra3 trở lên còn thể hiện thêm block 08 IPv4 LAN.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Cấu hình IP theo bảng
|
Giá tháng tham khảo
|
|
FiberIoT1
|
100 Mbps
|
IP động
|
180.000đ
|
|
FiberIoT2
|
200 Mbps
|
IP động
|
220.000đ
|
|
FiberXtra1
|
300 Mbps
|
IP động
|
286.000đ
|
|
FiberXtra2
|
400 Mbps
|
01 IP WAN tĩnh
|
550.000đ
|
|
FiberXtra3
|
600 Mbps
|
01 IP WAN tĩnh + 1 block 08 IPv4 LAN
|
1.760.000đ
|
|
FiberXtra4
|
800 Mbps
|
01 IP WAN tĩnh + 1 block 08 IPv4 LAN
|
5.500.000đ
|
|
FiberXtra5
|
1.000 Mbps
|
01 IP WAN tĩnh + 1 block 08 IPv4 LAN
|
8.800.000đ
|
|
FiberXtra6
|
2.000 Mbps
|
01 IP WAN tĩnh + 1 block 08 IPv4 LAN
|
16.500.000đ
|
Bảng FiberIoT/FiberXtra ghi các mức giá đã gồm VAT, với kỳ cước 1, 3, 6 hoặc 13 tháng. Bảng cũng ghi tốc độ quốc tế “không cam kết” cho nhóm này; doanh nghiệp cần hỏi rõ điều khoản áp dụng thay vì suy ra tốc độ quốc tế từ tốc độ trong nước.
IP WAN tĩnh và block IPv4 LAN phục vụ các cấu hình khác nhau. Hãy mô tả mục đích sử dụng — chẳng hạn VPN, truy cập máy chủ hoặc yêu cầu whitelist — để nhân viên kiểm tra đúng loại IP cần thiết. Không phải doanh nghiệp nào cũng cần block IPv4.
Fiber Premium cho nhu cầu chuyên sâu
Nhóm Fiber Premium có nhiều mức tốc độ, IP tĩnh và mục “CS dự phòng” theo bảng. Các chi tiết dự phòng và khả năng triển khai cần được giải thích theo chính sách kỹ thuật cụ thể; không nên mặc định đây là SLA hoặc cam kết thời gian khôi phục nếu hợp đồng chưa nêu rõ.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Quốc tế theo bảng
|
IP và dự phòng theo bảng
|
Giá tháng tham khảo
|
|
FiberEco1
|
150 Mbps
|
3 Mbps
|
IP động; không ghi dự phòng
|
352.000đ
|
|
FiberEco2
|
250 Mbps
|
4 Mbps
|
IP động; không ghi dự phòng
|
418.000đ
|
|
FiberEco3
|
300 Mbps
|
6 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
858.000đ
|
|
FiberEco4
|
400 Mbps
|
8 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
1.100.000đ
|
|
Fiber4
|
400 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh; 20 GB dự phòng
|
2.200.000đ
|
|
FiberEco5
|
500 Mbps
|
16 Mbps
|
01 WAN tĩnh; 20 GB dự phòng
|
3.520.000đ
|
|
Fiber5
|
500 Mbps
|
24 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; 30 GB dự phòng
|
5.500.000đ
|
|
Fiber6
|
600 Mbps
|
32 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; 30 GB dự phòng
|
9.900.000đ
|
|
FiberVip 6
|
600 Mbps
|
45 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; FiberXtra1 ghi ở mục dự phòng
|
13.200.000đ
|
|
Fiber7
|
800 Mbps
|
55 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; 50 GB dự phòng
|
17.600.000đ
|
|
FiberVip7
|
800 Mbps
|
65 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; FiberXtra1 ghi ở mục dự phòng
|
22.000.000đ
|
|
Fiber8
|
1.000 Mbps
|
80 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; 50 GB dự phòng
|
27.500.000đ
|
|
FiberVip8
|
1.000 Mbps
|
100 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; FiberXtra2 ghi ở mục dự phòng
|
33.000.000đ
|
|
FiberVip9
|
2.500 Mbps
|
200 Mbps
|
01 WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN; FiberXtra2 ghi ở mục dự phòng
|
60.500.000đ
|
Biểu giá Fiber Premium trong workbook có các kỳ thanh toán tháng, 6 tháng và 13 tháng. Phần này không ghi rõ trạng thái VAT ngay tại tiêu đề như một số nhóm khác, vì vậy cần xác nhận thuế, kỳ thanh toán và tổng tiền trước khi đưa bảng giá lên website.
FiberM đa phiên
FiberM là nhóm đa phiên và bảng ghi rõ không có IP tĩnh. Tài liệu nêu tốc độ tối đa mỗi phiên và số phiên đồng thời tối đa như sau:
|
Gói
|
Tốc độ tối đa mỗi phiên
|
Số phiên đồng thời tối đa
|
Giá tháng tham khảo
|
|
FiberM1
|
80 Mbps
|
5
|
286.000đ
|
|
FiberM2
|
80 Mbps
|
15
|
786.000đ
|
|
FiberM3
|
60 Mbps
|
32
|
1.286.000đ
|
Tài liệu ghi chú tổng băng thông gói được tính theo tốc độ mỗi phiên nhân tổng số phiên. Trước khi chọn, cần nhờ kỹ thuật giải thích cách áp dụng vào thiết bị, ứng dụng và số kết nối thực tế của doanh nghiệp. Không nên mặc định FiberM giống gói Internet thông thường hoặc phù hợp với mọi hệ thống nhiều người dùng. Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng

Cách chọn gói cho doanh nghiệp
Công ty nên liên hệ Nhân VIên Kinh Doanh 0888108036 để được báo giá trực tiếp và nhận thêm thông tin chi tiết về gói cước này.
Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng: giá và cách chọn
– Văn phòng nhỏ, nhu cầu truy cập phổ thông: so sánh các mức FiberIoT/FiberXtra cơ bản theo số người, họp trực tuyến, sao lưu dữ liệu và tải lên. Xác nhận tốc độ quốc tế và điều kiện IP.
– Cần IP tĩnh: kiểm tra FiberXtra2 trở lên hoặc Fiber Premium. Cung cấp cho nhân viên yêu cầu cụ thể để xác định có cần một IP WAN hay block IPv4 LAN.
– Cần vùng phủ WiFi kèm thiết bị: xem FiberWifi và cấu hình Mesh ghi trong bảng; khảo sát mặt bằng, số tầng và vật cản trước khi chọn.
– Nhu cầu băng thông hoặc dự phòng cao: đối chiếu Fiber Premium, loại IP, dung lượng ghi ở mục dự phòng và điều khoản hợp đồng. Yêu cầu mô tả rõ dịch vụ dự phòng hoạt động thế nào.
– Cần nhiều phiên đồng thời: trao đổi với kỹ thuật về FiberM; cần xác nhận ứng dụng tương thích và cách tính phiên trước khi quyết định.
– Cần tốc độ 2 Gbps trở lên: kiểm tra hạ tầng, thiết bị đầu cuối và điều kiện khảo sát trước khi chốt báo giá.
Bảng cước không thay thế tư vấn kỹ thuật. Cùng một mức Mbps có thể chưa đủ để quyết định nếu doanh nghiệp còn yêu cầu về IP, thiết bị WiFi, khả năng dự phòng hoặc cấu hình mạng nội bộ.
IP tĩnh, phí hòa mạng và khảo sát hạ tầng
IP tĩnh ở mục TP tĩnh: 01 IP = 220.000đ và block 08 IP = 550.000đ.
Phí hòa mạng cho thuê bao đăng ký mới dịch vụ đơn lẻ hoặc tích hợp là 300.000đ/thuê bao. Trước khi xuất bản hoặc báo giá, hãy xác nhận đây là phí hiện hành, thuế, trường hợp được miễn/giảm và việc áp dụng cho hợp đồng tại Đà Nẵng.
Với các gói tốc độ 2.000 Mbps và 2.500 Mbps, bảng yêu cầu phối hợp khảo sát điều kiện hạ tầng; địa bàn cần cổng kết nối 10 Gbps và thiết bị đầu cuối tương ứng. Doanh nghiệp nên cung cấp địa chỉ lắp đặt và nhu cầu kỹ thuật để được kiểm tra trước khi chọn gói.
Quy trình đăng ký Internet doanh nghiệp tại Đà Nẵng
Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng
– Gửi địa chỉ triển khai: nêu địa chỉ văn phòng, nhà xưởng, cửa hàng hoặc tòa nhà; cung cấp tên tòa và tầng nếu có.
– Nêu yêu cầu kỹ thuật: số người dùng, thiết bị, ứng dụng, IP tĩnh, VPN, máy chủ, WiFi, camera và nhu cầu dự phòng.
– Kiểm tra hạ tầng: yêu cầu xác nhận loại đường truyền, tốc độ có thể cung cấp, thiết bị bàn giao và các điều kiện khảo sát.
– Nhận báo giá bằng văn bản: ghi rõ giá, VAT, kỳ cước, phí hòa mạng, IP, thiết bị, thời hạn hợp đồng và điều khoản dịch vụ.
– Thống nhất thi công và nghiệm thu: chốt lịch, người liên hệ tại cơ sở, điểm đặt thiết bị và các bài kiểm tra nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp
Gói Internet doanh nghiệp nào có IP tĩnh?
Theo workbook, FiberXtra2 có 01 IP WAN tĩnh; FiberXtra3 trở lên có 01 IP WAN tĩnh và block 08 IPv4 LAN. Nhiều gói Fiber Premium cũng ghi cấu hình IP tĩnh. Cần xác nhận khả năng cung cấp, loại IP và điều kiện cụ thể trong báo giá. Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng
FiberS và FiberWifi có bán IP tĩnh không?
Bảng ghi nhóm FiberS/FiberWifi không bán IP tĩnh. Nếu IP tĩnh là yêu cầu bắt buộc, hãy hỏi các nhóm FiberXtra hoặc Fiber Premium.
Giá trong bài đã bao gồm VAT chưa?
Workbook ghi rõ VAT đã gồm cho một số nhóm như FiberS/FiberWifi và FiberIoT/FiberXtra. Phần Fiber Premium và một số khoản IP/phí hòa mạng cần xác nhận thuế và điều kiện trước khi báo giá chính thức. Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng
Gói 2 Gbps hoặc 2,5 Gbps có lắp được ở mọi địa chỉ không?
Không thể mặc định. Hãy yêu cầu khảo sát hạ tầng và thiết bị đầu cuối; việc cung cấp phụ thuộc điều kiện kỹ thuật tại địa chỉ.
FiberM có IP tĩnh không?
Workbook ghi FiberM là gói đa phiên không có IP tĩnh. Nếu doanh nghiệp cần IP tĩnh, hãy yêu cầu tư vấn nhóm gói khác.
Phí hòa mạng là bao nhiêu?
Tài liệu doanh nghiệp ghi 300.000đ/thuê bao mới cho dịch vụ đơn lẻ và tích hợp. Cần xác nhận lại phí, VAT và chương trình hiện hành tại thời điểm đăng ký. Gói cước Internet VNPT doanh nghiệp Đà Nẵng
Nhận tư vấn gói doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng

Để nhận báo giá theo địa chỉ, doanh nghiệp hãy chuẩn bị tên đơn vị, địa chỉ lắp đặt, số lượng người dùng, tốc độ cần thiết, yêu cầu IP tĩnh và nhu cầu WiFi/dự phòng. Liên hệ [điền hotline/Zalo doanh nghiệp đã xác nhận] hoặc gửi yêu cầu qua [điền liên kết trang liên hệ].
VNPT sẽ kiểm tra hạ tầng và tư vấn nhóm gói phù hợp sau khi tiếp nhận thông tin. Giá, thiết bị, thời gian triển khai và điều kiện hợp đồng cần được xác nhận bằng báo giá trước khi doanh nghiệp quyết định.




