Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh tại Đà Nẵng: Gói FiberXtra và Fiber Premium

IP tĩnh là gì và doanh nghiệp có cần không?
IP tĩnh là địa chỉ IP cố định được gán cho đường truyền hoặc hệ thống mạng của doanh nghiệp. Khác với IP động có thể thay đổi theo phiên kết nối hoặc chính sách nhà mạng, IP tĩnh giúp doanh nghiệp duy trì một địa chỉ truy cập ổn định cho các dịch vụ cần xác thực từ bên ngoài. Gói cước Doanh nghiệp VNPT có nhiều khác biệt so với các gói cước dành cho gia đình.
Doanh nghiệp có thể cần IP tĩnh khi vận hành máy chủ, VPN, hệ thống camera, máy chấm công, phần mềm quản trị, hệ thống kiểm soát truy cập, whitelist IP hoặc kết nối giữa nhiều văn phòng. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
IP tĩnh không tự động làm đường truyền nhanh hơn. Khi chọn gói, doanh nghiệp vẫn cần xem tốc độ trong nước, tốc độ quốc tế, số người dùng, số thiết bị, nhu cầu dự phòng và yêu cầu hạ tầng. Liên hệ nhân Viên VNPT Tại đà nẵng để được hỗ trợ lắp sớm nhất. Và Tư vấn các gói cước doanh nghiệp VNPT tại Đà Nẵng
Bảng giá nhanh các nhóm gói có IP tĩnh
|
Nhóm gói
|
Mức giá tham khảo từ
|
Điểm nổi bật
|
|
FiberXtra
|
286.000đ/tháng
|
Có cấu hình IP động, WAN tĩnh và block IPv4
|
|
FiberEco
|
352.000đ/tháng
|
Nhiều mức tốc độ và IP theo từng gói
|
|
Fiber Premium
|
858.000đ/tháng
|
Tốc độ quốc tế, IP tĩnh và dự phòng cao hơn
|
|
FiberVip
|
13.200.000đ/tháng trở lên
|
Cấu hình cao, IP tĩnh, dự phòng và băng thông lớn
|
Giá từ thấp không đồng nghĩa mọi gói trong cùng nhóm đều có IP tĩnh. Doanh nghiệp cần xem đúng dòng IP của từng gói trước khi đăng ký.

1. Gói FiberXtra có IP tĩnh
FiberXtra là nhóm gói phù hợp với doanh nghiệp cần thêm lựa chọn IP cho máy chủ, VPN, camera hoặc hệ thống truy cập từ xa.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Cấu hình IP
|
Giá tháng
|
3 tháng
|
6 tháng
|
12/13 tháng
|
|
FiberXtra1
|
300 Mbps
|
IP động
|
286.000đ
|
858.000đ
|
1.716.000đ
|
3.432.000đ
|
|
FiberXtra2
|
400 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
550.000đ
|
1.650.000đ
|
3.300.000đ
|
6.600.000đ
|
|
FiberXtra3
|
600 Mbps
|
01 WAN tĩnh + 01 block 08 IPv4 LAN
|
1.760.000đ
|
5.280.000đ
|
10.560.000đ
|
21.120.000đ
|
|
FiberXtra4
|
800 Mbps
|
01 WAN tĩnh + 01 block 08 IPv4 LAN
|
5.500.000đ
|
16.500.000đ
|
33.000.000đ
|
66.000.000đ
|
|
FiberXtra5
|
1.000 Mbps
|
01 WAN tĩnh + 01 block 08 IPv4 LAN
|
8.800.000đ
|
26.400.000đ
|
52.800.000đ
|
105.600.000đ
|
|
FiberXtra6
|
2.000 Mbps
|
01 WAN tĩnh + 01 block 08 IPv4 LAN
|
16.500.000đ
|
49.500.000đ
|
99.000.000đ
|
198.000.000đ
|
Gói FiberXtra nào có IP tĩnh?
– FiberXtra1 trong bảng nguồn ghi IP động, không phải IP tĩnh.
– FiberXtra2 có 01 WAN tĩnh.
– FiberXtra3 đến FiberXtra6 có 01 WAN tĩnh và 01 block 08 IPv4 LAN theo bảng giá.
Nếu doanh nghiệp chỉ cần một địa chỉ cố định cho VPN hoặc whitelist, FiberXtra2 có thể là cấu hình cần khảo sát. Nếu có hệ thống máy chủ hoặc nhiều dịch vụ cần phân bổ IP LAN, cần xem xét FiberXtra3 trở lên cùng phương án mạng nội bộ. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng.
2. Gói FiberEco có IP tĩnh
FiberEco và các biến thể Fiber trong bảng doanh nghiệp cung cấp nhiều mức tốc độ, IP và dự phòng khác nhau.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Tốc độ quốc tế
|
IP/dự phòng
|
Giá tháng
|
|
FiberEco1
|
150 Mbps
|
3 Mbps
|
IP động
|
352.000đ
|
|
FiberEco2
|
250 Mbps
|
4 Mbps
|
IP động
|
418.000đ
|
|
FiberEco3
|
300 Mbps
|
6 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
858.000đ
|
|
FiberEco4
|
400 Mbps
|
8 Mbps
|
01 WAN tĩnh
|
1.100.000đ
|
|
Fiber4
|
400 Mbps
|
12 Mbps
|
01 WAN tĩnh + dự phòng 20GB
|
2.200.000đ
|
|
FiberEco5
|
500 Mbps
|
16 Mbps
|
01 WAN tĩnh + dự phòng 20GB
|
3.520.000đ
|
|
Fiber5
|
500 Mbps
|
24 Mbps
|
WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng 30GB
|
5.500.000đ
|
|
Fiber6
|
600 Mbps
|
32 Mbps
|
WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng 30GB
|
9.900.000đ
|
|
FiberVip 6
|
600 Mbps
|
45 Mbps
|
WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng FiberXtra1
|
13.200.000đ
|
Khi nào nên cân nhắc FiberEco?
FiberEco phù hợp khi doanh nghiệp muốn phân biệt rõ giữa tốc độ trong nước, tốc độ quốc tế, IP tĩnh và dung lượng dự phòng. Chẳng hạn, FiberEco1 và FiberEco2 có IP động; FiberEco3 và FiberEco4 có WAN tĩnh; các gói cao hơn có thêm cấu hình IP hoặc dự phòng theo bảng.
Không nên chọn FiberEco chỉ dựa vào tên gói. Hãy yêu cầu nhân viên giải thích rõ loại IP, tốc độ quốc tế, dung lượng dự phòng và điều kiện kích hoạt.
3. Gói Fiber Premium và FiberVip
Nhóm Fiber Premium phù hợp với doanh nghiệp có lưu lượng lớn, hệ thống quan trọng hoặc yêu cầu cao hơn về kết nối quốc tế, IP và phương án dự phòng.
|
Gói
|
Tốc độ trong nước
|
Tốc độ quốc tế
|
Cấu hình nổi bật
|
Giá tháng
|
|
Fiber7
|
800 Mbps
|
55 Mbps
|
IP tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng 50GB
|
17.600.000đ
|
|
FiberVip7
|
800 Mbps
|
65 Mbps
|
IP tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng FiberXtra1
|
22.000.000đ
|
|
Fiber8
|
1.000 Mbps
|
80 Mbps
|
IP tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng 50GB
|
27.500.000đ
|
|
FiberVip8
|
1.000 Mbps
|
100 Mbps
|
IP tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng FiberXtra2
|
33.000.000đ
|
|
FiberVip9
|
2.500 Mbps
|
200 Mbps
|
IP tĩnh + block 08 IPv4 LAN + dự phòng FiberXtra2
|
60.500.000đ
|
|
FiberPro1
|
2.500 Mbps
|
15 Mbps
|
IP động + 3 Mesh 6
|
1.450.000đ
|
FiberPro1 có tốc độ trong nước cao và 3 Mesh 6 nhưng bảng nguồn ghi IP động. Vì vậy, không nên xếp FiberPro1 vào nhóm “gói có IP tĩnh” dù tốc độ cao.
4. Block 8 IPv4 LAN là gì?
Block 08 IPv4 LAN là nhóm địa chỉ IPv4 được cấp theo cấu hình gói. Việc một gói có block IPv4 không có nghĩa doanh nghiệp chỉ cần đăng ký là có thể dùng ngay cho mọi dịch vụ. Doanh nghiệp cần cấu hình router, firewall, NAT, máy chủ và phân quyền truy cập phù hợp. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
Trước khi đăng ký, nên cung cấp cho nhân viên hoặc kỹ thuật viên các thông tin:
– Số lượng máy chủ hoặc thiết bị cần công bố.
– Dịch vụ cần mở từ Internet vào hệ thống.
– Có dùng VPN site-to-site hay không.
– Có firewall riêng hay dùng thiết bị VNPT.
– Có yêu cầu whitelist IP với đối tác hay không.
– Có cần tách mạng khách, nhân viên, camera và máy chủ hay không.
5. So sánh IP động, 01 WAN tĩnh và block IPv4
|
Cấu hình
|
Phù hợp với
|
Hạn chế cần lưu ý
|
|
IP động
|
Truy cập web, phần mềm cloud, camera theo ứng dụng
|
Không phù hợp khi đối tác yêu cầu whitelist IP cố định
|
|
01 WAN tĩnh
|
VPN, whitelist, truy cập từ xa, một số dịch vụ máy chủ
|
Có thể cần NAT/firewall để phân bổ dịch vụ
|
|
WAN tĩnh + block 08 IPv4 LAN
|
Doanh nghiệp có nhiều máy chủ hoặc dịch vụ công khai
|
Cần cấu hình mạng, bảo mật và phân quyền chuyên nghiệp
|
IP tĩnh không thay thế firewall. Khi mở dịch vụ ra Internet, doanh nghiệp cần giới hạn cổng, cập nhật thiết bị, dùng mật khẩu mạnh và phân tách mạng nội bộ.
6. Gói Internet doanh nghiệp không có IP tĩnh
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần IP tĩnh. Nếu nhu cầu chỉ là phần mềm cloud, email, họp trực tuyến, bán hàng, POS, camera qua ứng dụng và truy cập Internet thông thường, doanh nghiệp có thể khảo sát FiberIoT, FiberS hoặc FiberWifi. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
|
Gói tham khảo
|
Tốc độ
|
IP
|
Giá tháng
|
|
FiberIoT1
|
100 Mbps
|
IP động
|
180.000đ
|
|
FiberIoT2
|
200 Mbps
|
IP động
|
220.000đ
|
|
FiberS1
|
500 Mbps
|
Không bán IP tĩnh
|
418.000đ
|
|
FiberWifi1
|
500 Mbps
|
Không bán IP tĩnh
|
473.000đ
|
|
FiberWifi2
|
800 Mbps
|
Không bán IP tĩnh
|
748.000đ
|
|
FiberWifi3
|
1.000 Mbps
|
Không bán IP tĩnh
|
902.000đ
|
Gói không có IP tĩnh có thể giúp kiểm soát chi phí tốt hơn khi doanh nghiệp không vận hành máy chủ hoặc không cần truy cập trực tiếp từ Internet vào mạng nội bộ.
7. IP tĩnh mua thêm
Bảng giá doanh nghiệp cung cấp ghi:
– 01 IP tĩnh: 220.000đ.
– 01 block 08 IP: 550.000đ.
Doanh nghiệp cần xác nhận IP mua thêm áp dụng cho gói nào, có cần khảo sát kỹ thuật hay không, cấu hình trên thiết bị nào và đã bao gồm VAT hay chưa trong báo giá chính thức.
8. Gói 2.000 Mbps và 2.500 Mbps cần khảo sát hạ tầng
Các gói FiberXtra6, FiberVip9 và FiberPro1 có tốc độ 2.000 hoặc 2.500 Mbps. Bảng nguồn yêu cầu phối hợp khảo sát trước triển khai vì địa bàn cần có cổng kết nối 10 Gbps và thiết bị đầu cuối tương ứng.
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn giá hoặc tốc độ trên bảng rồi cam kết thời gian lắp. Cần kiểm tra:
– Địa chỉ có hạ tầng phù hợp hay không.
– Tủ cáp và cổng kết nối có đáp ứng hay không.
– Thiết bị đầu cuối có hỗ trợ tốc độ hay không.
– Hệ thống LAN, firewall và switch có đủ năng lực hay không.
– Nhu cầu quốc tế thực tế có phù hợp gói hay không.
9. Phí hòa mạng và các khoản cần xác nhận
Theo file giá doanh nghiệp được cung cấp, phí hòa mạng thuê bao đăng ký mới dịch vụ đơn lẻ hoặc tích hợp là 300.000đ/thuê bao, đã bao gồm VAT theo bảng nguồn.
Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên yêu cầu tách rõ: Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
– Cước gói hàng tháng.
– Phí hòa mạng.
– Phí IP tĩnh hoặc block IPv4.
– Thiết bị đầu cuối và router/firewall.
– Chi phí Mesh hoặc WiFi doanh nghiệp.
– Vật tư và thi công đặc biệt.
– Kỳ thanh toán và điều kiện cam kết.
– Điều kiện khảo sát với gói tốc độ cao.
10. Quy trình đăng ký Internet IP tĩnh VNPT tại Đà Nẵng
Bước 1: Xác định nhu cầu kỹ thuật
Ghi rõ doanh nghiệp cần VPN, máy chủ, camera, whitelist, truy cập từ xa, hệ thống quản trị hay chỉ cần Internet tốc độ cao.
Bước 2: Gửi sơ đồ mạng cơ bản
Cung cấp số lượng người dùng, thiết bị, máy chủ, firewall, switch, camera và các điểm cần phủ WiFi.
Bước 3: Chọn cấu hình IP
Chọn IP động, 01 WAN tĩnh hoặc WAN tĩnh kèm block IPv4 theo số lượng dịch vụ cần công bố.
Bước 4: Khảo sát hạ tầng
Đặc biệt cần khảo sát với FiberXtra6, FiberVip9 và FiberPro1 hoặc bất kỳ gói nào yêu cầu cổng 10 Gbps.
Bước 5: Nhận báo giá và phương án triển khai
Yêu cầu thể hiện tốc độ trong nước, quốc tế, IP, dự phòng, thiết bị, phí hòa mạng và thời gian triển khai dự kiến.
Bước 6: Cấu hình và nghiệm thu
Kiểm tra IP, VPN, truy cập từ xa, firewall, tốc độ, các dịch vụ được phép công bố và phân tách mạng nội bộ.
11. Câu hỏi thường gặp
Gói Internet doanh nghiệp VNPT nào rẻ nhất có IP tĩnh?
Trong bảng giá được cung cấp, FiberXtra2 có giá 550.000đ/tháng và gồm 01 WAN tĩnh. Doanh nghiệp vẫn cần xác nhận hạ tầng và điều kiện cung cấp.
FiberXtra1 có IP tĩnh không?
Không. FiberXtra1 trong bảng nguồn ghi IP động. Cấu hình 01 WAN tĩnh bắt đầu từ FiberXtra2.
Gói FiberS có IP tĩnh không?
Theo bảng giá doanh nghiệp, FiberS không bán IP tĩnh. Nếu cần IP tĩnh, nên khảo sát FiberXtra, FiberEco hoặc Fiber Premium.
Có thể dùng IP tĩnh cho camera không?
Có thể có phương án kỹ thuật, nhưng không nên mở camera trực tiếp ra Internet nếu thiếu firewall và phân quyền. Doanh nghiệp cần được tư vấn cấu hình an toàn.
Block 8 IPv4 có phải là 8 địa chỉ đều dùng được không?
Cách sử dụng thực tế phụ thuộc cấu hình mạng, địa chỉ mạng, địa chỉ gateway và chính sách cấp phát. Hãy yêu cầu kỹ thuật giải thích cách triển khai cụ thể thay vì tự hiểu block 8 IP là 8 IP sử dụng độc lập. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
Gói 2.500 Mbps có lắp được ở mọi khu vực Đà Nẵng không?
Không nên mặc định. Bảng nguồn yêu cầu khảo sát hạ tầng, cổng kết nối 10 Gbps và thiết bị đầu cuối tương ứng.
Doanh nghiệp không có máy chủ có cần IP tĩnh không?
Không nhất thiết. Nếu chỉ dùng phần mềm cloud, email, họp trực tuyến, POS và các ứng dụng thông thường, IP động có thể đáp ứng nhu cầu. Hãy chọn IP tĩnh khi có yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
12. Đăng ký Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh

Doanh nghiệp tại Đà Nẵng cần Internet có IP tĩnh, VPN, máy chủ, camera hoặc hệ thống truy cập từ xa có thể gọi 0812 102 777 để được tư vấn.
Khi liên hệ, hãy chuẩn bị: Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh Đà Nẵng
– Địa chỉ lắp đặt.
– Số lượng người dùng và thiết bị.
– Mục đích sử dụng IP tĩnh.
– Số lượng máy chủ hoặc dịch vụ cần công bố.
– Nhu cầu block IPv4.
– Thông tin firewall, router và hệ thống mạng hiện có. Các gói cước có IP TĨnh của VNPT sẽ có các ưu tiên riêng
Nhân viên sẽ hỗ trợ kiểm tra hạ tầng, đối chiếu cấu hình FiberXtra/Fiber Premium và báo rõ các khoản chi phí trước khi đăng ký.
Gọi Số điện thoại Tổng Đài VNPT Tại Đà Nẵng 0812102777 để được tư vấn Internet doanh nghiệp VNPT có IP tĩnh tại Đà Nẵng.




